family saxifragaceae
A botanist examines a specimen from the family Saxifragaceae in a greenhouse.
Định nghĩa
Danh từ: - Họ Saxifragaceae: Một họ thực vật lớn và đa dạng, bao gồm các loại cây thân thảo thường xanh hoặc rụng lá. Họ này phân bố rộng rãi ở các vùng ôn đới và lạnh giá phía Bắc. Đôi khi, họ này cũng bao gồm các chi thuộc họ Hydrangeaceae.
Ví dụ sử dụng
- (Họ Saxifragaceae bao gồm nhiều loại cây vườn phổ biến như cây saxifrage và cây heuchera.)
- (Các nhà thực vật học nghiên cứu họ Saxifragaceae để hiểu mối quan hệ tiến hóa của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Members of the family Saxifragaceae": Các thành viên của họ Saxifragaceae.
- Many members of the family Saxifragaceae are adapted to rocky, alpine environments. (Nhiều thành viên của họ Saxifragaceae thích nghi với môi trường núi cao nhiều đá.)
"Classification of the family Saxifragaceae": Phân loại của họ Saxifragaceae.
- The classification of the family Saxifragaceae has been revised based on molecular data. (Việc phân loại họ Saxifragaceae đã được sửa đổi dựa trên dữ liệu phân tử.)
Biến thể và từ gần giống
Saxifrage (n): Cây thuộc chi Saxifraga trong họ Saxifragaceae.
- The saxifrage is a small, flowering plant that grows in rocky crevices. (Cây saxifrage là một loại cây nhỏ có hoa mọc trong các khe đá.)
Saxifragaceous (adj): Thuộc về họ Saxifragaceae.
- The saxifragaceous plants are known for their diverse leaf shapes. (Các loài thực vật thuộc họ Saxifragaceae nổi tiếng với hình dạng lá đa dạng.)
Từ đồng nghĩa
- Họ cây saxifrage: Tên gọi thông thường của họ Saxifragaceae.
- Họ thực vật Saxifragaceae: Tên khoa học đầy đủ.
Các cụm từ liên quan
- Thuộc họ Saxifragaceae: Dùng để mô tả một loài cây.
- This plant belongs to the family Saxifragaceae. (Loài cây này thuộc họ Saxifragaceae.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ thực vật học này.